Công án Bích Nham Lục Tắc 7: Thiền sư Pháp Nhãn đáp “Ông là Huệ Siêu” khi được hỏi thế nào là Phật. Một lời trực chỉ bản tâm, phá tan mọi suy luận.
Công án Thiền
Một vị tăng hỏi thiền sư Pháp Nhãn Văn Ích:
“Huệ Siêu xin hỏi Hòa thượng: thế nào là Phật?”
Pháp Nhãn đáp:
“Ông là Huệ Siêu.”
Giải thích công án
Thiền sư Pháp Nhãn Văn Ích nổi tiếng với cơ phong sắc bén và trực tiếp. Trong Thiền tông thường nói đến sự tương ứng “đồng thời thốt trác”, giống như gà con trong trứng kêu và gà mẹ mổ vỏ đúng một lúc. Khi nhân duyên đã chín, chỉ một lời nói của thầy cũng có thể làm người học bừng tỉnh.
Câu hỏi của vị tăng là “Huệ Siêu xin hỏi thế nào là Phật”. Đây là câu hỏi quen thuộc trong Thiền tông, nhưng câu trả lời của Pháp Nhãn lại cực kỳ giản dị: “Ông là Huệ Siêu.”
Thoạt nghe, nhiều người tưởng rằng câu trả lời ấy chỉ có nghĩa rằng Huệ Siêu chính là Phật. Vì vậy có người giải thích rằng đây giống như người cưỡi trâu đi tìm trâu, tức là vốn đã có mà không biết. Nhưng nếu hiểu như vậy thì đã rơi vào suy luận của ý thức và hoàn toàn bỏ lỡ dụng ý của cổ nhân.
Trong Thiền tông, một câu nói của bậc tông sư thường giống như tia lửa bật ra khi hai hòn đá chạm nhau. Nó không phải để người nghe suy luận mà là để cắt đứt dòng suy nghĩ ngay tức khắc. Khi Pháp Nhãn nói “Ông là Huệ Siêu”, ông không đưa ra một học thuyết, cũng không khẳng định một triết lý. Ông chỉ thẳng vào thực tại ngay trước mắt.
Nếu người nghe ngay nơi câu nói ấy buông bỏ mọi tìm kiếm thì liền thấy rõ. Nhưng nếu bắt đầu suy nghĩ rằng “Huệ Siêu chính là Phật” hay “Phật chính là tự tâm”, thì đã rơi vào vòng diễn giải. Trong Thiền tông, sự phân tích như vậy không những không giúp hiểu công án mà còn che khuất ý chỉ ban đầu.
Một câu chuyện khác trong hội của Pháp Nhãn cho thấy rõ điều này. Một vị tăng tên Tắc từng học với thiền sư Thanh Lâm. Khi hỏi “thế nào là Phật”, ông được đáp rằng “Đồng tử Bính Đinh đến xin lửa”.
Bính Đinh vốn thuộc về lửa mà lại đi xin lửa, nghe qua có vẻ giống như con người vốn là Phật mà lại đi tìm Phật. Vị tăng Tắc cũng hiểu theo cách ấy. Nhưng khi ông đem lời này trình với Pháp Nhãn, thiền sư liền nói rằng ông đã hiểu sai. Sau khi suy xét lại và quay về hỏi Pháp Nhãn lần nữa, cũng chính câu trả lời ấy bỗng làm ông đại ngộ.
Điều này cho thấy rằng công án không nằm ở ý nghĩa của lời nói mà ở chỗ người nghe có buông bỏ suy nghĩ hay không. Khi còn tìm cách giải thích thì vẫn còn đứng bên ngoài cánh cửa.
Trong tông phong của Pháp Nhãn, điều này được gọi là “tiễn phong tương trú”, nghĩa là hai mũi tên chạm nhau giữa không trung. Câu hỏi và câu đáp gặp nhau ngay tức khắc, không để lại khoảng trống cho suy luận. Nếu chậm một chút và bắt đầu suy nghĩ thì đã lạc mất cơ duyên.
Bài tụng cổ
Thiền sư Tuyết Đậu Trùng Hiển tụng rằng:
Giang Quốc gió xuân thổi chẳng dậy,
Vườn hoa rậm rạp chá cô hót.
Ba cấp sóng cao cá hóa rồng,
Sông Đường kẻ ngu đêm vẫn tát.
Giải tụng
Trong bài tụng này, Tuyết Đậu Trùng Hiển dùng những hình ảnh mạnh mẽ để diễn tả ý chỉ của công án. Hai câu đầu nói rằng gió xuân ở Giang Quốc thổi mà vẫn không lay động được gì, trong khi chim chá cô hót vang trong vườn hoa rậm rạp. Hai hình ảnh này thực ra chỉ là một ý.
Câu trả lời của Pháp Nhãn giống như cơn gió xuân ấy. Dù gió có thổi nhưng thực tại vẫn như vậy, không thêm không bớt. Người nghe nếu còn chạy theo lời nói thì chỉ giống như nghe tiếng chim hót trong vườn hoa mà tưởng đó là điều gì sâu xa.
Hai câu sau lại càng rõ ràng hơn. Tuyết Đậu ví sự đại ngộ của Huệ Siêu như con cá vượt qua sóng lớn ở Long Môn mà hóa thành rồng. Trong truyền thuyết, cá nào nhảy qua được Long Môn thì sẽ hóa rồng bay lên trời. Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự vượt qua giới hạn của mê lầm để bước vào tự do của giác ngộ.
Nhưng nếu người nghe cứ tiếp tục nghiền ngẫm câu nói của Pháp Nhãn thì giống như kẻ ngu ban đêm tát nước sông Đường để bắt cá. Cá đã hóa rồng bay đi rồi mà vẫn còn cố tìm trong dòng nước. Điều này muốn nói rằng nếu cứ bám vào ngôn ngữ thì vĩnh viễn không thể thấy được điều mà công án muốn chỉ ra.
Vì vậy bài tụng của Tuyết Đậu vừa ca ngợi chỗ đại ngộ, vừa cảnh tỉnh người học đạo đừng rơi vào sự giải thích bằng trí thức.
Phật học ứng dụng
Công án này nhắc rằng con người thường tìm kiếm chân lý ở đâu đó xa xôi, trong khi điều mình tìm lại đang hiện diện ngay nơi bản thân. Nhưng vấn đề không phải là hiểu bằng lý thuyết rằng “ta chính là Phật”.
Điều quan trọng là nhìn thẳng vào thực tại của chính mình trong giây phút hiện tại, không chạy theo suy nghĩ hay khái niệm. Khi tâm không còn truy tìm và so đo, thì sự sống đang diễn ra trước mắt đã trọn vẹn.
Công án của Pháp Nhãn vì vậy không phải là một lời khẳng định triết học mà là một cú đánh trực tiếp vào thói quen tìm kiếm của tâm trí.
Trung Đạo
Khi còn hỏi “Phật ở đâu”, thì Phật vẫn còn ở rất xa. Khi thôi tìm kiếm, ngay người đang hỏi đã là câu trả lời.
Bích Nham Lục – 100 công án Thiền
Vô Môn Quan – 48 công án Thiền
Tùng Dung Lục – 100 công án Thiền
Kinh điển Phật giáo – những câu truyện truyền qua 2.600 năm
Phật học căn bản – hệ thống hóa giáo lý cho người bận rộn
Podcast & sách – giải quyết các vấn đề hiện đại trên nền tảng Phật học
Mệnh lý phương Đông – Phong Thủy & dự trắc đoán mệnh
