Zalo

Bích Nham Lục Tắc 45: Áo Vải Bảy Cân Của Triệu Châu

> Học thuật > Bích Nham Lục > Bích Nham Lục Tắc 45: Áo Vải Bảy Cân Của Triệu Châu

Công án Triệu Châu “áo vải bảy cân” trong Bích Nham Lục hé lộ cách Thiền vượt khỏi mọi khái niệm về “một” và “muôn pháp”, đưa người học trở lại thực tại trực tiếp.


Công án Thiền

Có vị Tăng đến hỏi Triệu Châu Tùng Thẩm:

“Muôn pháp quy về một, vậy một sẽ trở về đâu?”

Triệu Châu đáp:

“Ta ở Thanh Châu dệt được một chiếc áo vải bố nặng bảy cân.”


Giải thích công án

Nếu có người ngay nơi câu hỏi “muôn pháp về một” mà bừng tỉnh, thì giống như xỏ xong lỗ mũi của tất cả các vị Hòa thượng trong thiên hạ chỉ trong một lúc, không ai có thể làm gì được nữa. Tự nhiên nước dồn lại thành sông ngòi đầm lạch, tất cả đều thông suốt. Nhưng nếu còn chần chừ suy nghĩ, thì Lão tăng đã đứng sẵn ngay dưới gót chân của ông.

Chỗ cốt yếu của Phật pháp vốn không nằm ở nhiều lời hay biện luận. Vị Tăng hỏi Triệu Châu rằng “muôn pháp về một, một về chỗ nào”, nhưng Triệu Châu lại đáp “ta ở Thanh Châu dệt được một chiếc áo vải bố nặng bảy cân”. Nếu dựa trên ngôn từ mà phân tích, thì sẽ rơi vào sự tính toán cố định, lầm nhận một tiêu chuẩn chết. Nhưng nếu bỏ ngôn từ, lại hỏi vì sao Triệu Châu phải nói như thế.

Công án này tuy khó thấy mà dễ hội, tuy dễ hội lại khó thấy. Khó thì như núi bạc vách sắt, không thể xuyên qua. Dễ thì ngay đó bừng tỉnh, không còn chỗ cho suy nghĩ phải quấy.

Câu chuyện này vốn không khác với lời của Phổ Hóa từng nói: “Ngày mai trong viện Đại Bi có trai.” Cùng một lối dụng công.

Một hôm khác, có Tăng hỏi Triệu Châu:

“Thế nào là ý của Tổ sư từ Tây sang?”

Triệu Châu đáp:

“Cây bá trước sân.”

Vị Tăng nói:

“Hòa thượng chớ đem cảnh mà chỉ người.”

Triệu Châu đáp:

“Lão tăng chưa từng đem cảnh chỉ người.”

Nhìn vào đó sẽ thấy, ngay chỗ tưởng như không thể chuyển mà lại chuyển được, liền che trời che đất. Nếu không chuyển được thì lập tức mắc kẹt.

Vậy hãy nói: Triệu Châu có đem Phật pháp ra bàn luận hay không?

Nếu nói có, thì Triệu Châu chưa từng nói đến tâm, nói đến tánh, cũng không bàn huyền nói diệu. Nếu nói không có, thì ông lại không hề phụ lời hỏi của vị Tăng.

Xưa từng có vị Tăng hỏi Hòa thượng Mộc Bình:

“Thế nào là đại ý Phật pháp?”

Mộc Bình đáp:

“Trái bí đao này lớn như thế.”

Lại có người hỏi một vị cổ đức:

“Trong núi sâu vực thẳm vắng bặt không người, có Phật pháp hay không?”

Cổ đức đáp:

“Có.”

Người kia hỏi tiếp:

“Phật pháp trong núi sâu là gì?”

Cổ đức đáp:

“Đá lớn thì lớn, đá nhỏ thì nhỏ.”

Những công án như vậy nghe qua tưởng chừng kỳ lạ, nhưng chỗ kỳ lạ thật ra ở đâu?


Bài tụng cổ

Thiền sư Tuyết Đậu Trùng Hiển làm bài tụng:

Biên tịch từng đưa lão cổ chùy
Áo vải bảy cân mấy người tri
Như nay ném thẳng Tây Hồ ấy
Hạ tải gió lành gởi cho ai.


Giải tụng

Trong mười tám lối hỏi của Thiền môn, câu hỏi “muôn pháp về một, một về chỗ nào” thuộc loại gọi là biên tịch — gom tất cả pháp về một mối.

Tuyết Đậu nói “biên tịch từng đưa lão cổ chùy”, ý nói vị Tăng đã đem một câu hỏi sắc bén đến thử thách Triệu Châu, muốn dồn ông vào thế bí. Nhưng Triệu Châu vốn là bậc tác gia, ngay nơi chỗ tưởng như không có đường chuyển lại mở ra con đường xuất thân. Ông ung dung đáp: “Ta ở Thanh Châu dệt một chiếc áo vải nặng bảy cân.”

Vì vậy Tuyết Đậu nói: “Áo vải bảy cân mấy người tri.” Ít ai thấy được chỗ dụng ý của câu nói ấy.

Rồi ông nói tiếp: “Như nay ném thẳng Tây Hồ ấy.” Nghĩa là ngay cả “muôn pháp về một” cũng không cần, mà “áo vải bảy cân” cũng không cần. Tất cả đều có thể ném thẳng xuống Tây Hồ.

Tuyết Đậu khi ở động Thúy Phong có một nơi gọi là Tây Hồ, nên lấy hình ảnh ấy để nói. Câu “hạ tải gió lành gởi cho ai” hàm ý rằng lời dạy của Triệu Châu giống như làn gió mát, nhưng thử hỏi có ai đủ sức tiếp nhận hay không.

Nếu người học từ phương Bắc đến thì có thể vì họ mà nói những lời “thượng tải”, tức là nói về tâm, về tánh, về huyền diệu, về các phương tiện giáo hóa. Nhưng nếu là “hạ tải”, thì không còn những nghĩa lý huyền diệu ấy nữa.

Có người mang cả một gánh Thiền đến trước Triệu Châu, nhưng đến nơi thì không dùng được chút nào. Tất cả bị nhồi lại thành một khối, sạch trơn, thong dong. Khi ấy không còn chuyện “đã ngộ” hay “chưa ngộ”.

Ngày nay có người cho rằng chỉ cần vô sự là đủ, không mê không ngộ, không cần cầu thêm gì nữa. Họ nói: trước khi Phật ra đời hay trước khi Bồ‑đề Đạt‑ma sang Trung Hoa, thế gian vốn đã như vậy, vậy cần gì Phật ra đời, cần gì Tổ sư Tây sang?

Những lời ấy thật ra đều chưa dính dáng gì đến việc lớn.

Phải là người đại triệt đại ngộ rồi mới thấy: núi vẫn là núi, nước vẫn là nước. Muôn pháp đều hiện thành như vậy. Khi ấy mới thật là người vô sự.

Thiền sư Long Nha từng nói:

“Học đạo trước cần có chỗ ngộ.
Như từng dự hội đua thuyền.
Dẫu nay đất cũ đã nhàn rỗi,
Một phen gánh vác mới nên thôi.”

Còn chiếc áo vải bảy cân của Triệu Châu, người xưa xem như vàng như ngọc. Sơn tăng nói thế, các ông nghe thế, tất cả vẫn chỉ là “thượng tải”.

Vậy thế nào là “hạ tải”?

Dưới ba cây đòn tay — hãy tự xem lấy.


Phật học ứng dụng

Công án này nhắc người học Thiền không nên mắc kẹt vào khái niệm “một”, “muôn pháp”, hay bất kỳ hệ thống triết lý nào.

Ngay cả những câu hỏi tưởng như rất sâu về bản thể cũng có thể trở thành chướng ngại nếu chỉ dừng lại ở suy nghĩ. Thiền không phủ nhận tư duy, nhưng luôn đưa người học trở về trực tiếp với thực tại trước khi ý niệm hình thành.

Khi không còn bị trói buộc bởi khái niệm, mọi sự vật trong đời sống – chiếc áo vải, cây bá trước sân, hòn đá lớn nhỏ – đều hiển lộ đúng như chúng là. Đó chính là chỗ tự tại của người tu.


Trung Đạo

Ngay khi còn tìm “một”, thì áo vải bảy cân vẫn còn ở Thanh Châu.


Trọn bộ Lâm Tế ngữ lục

Trọn bộ Lý Hoặc Luận – Mâu Tử

Bích Nham Lục – 100 công án Thiền

Vô Môn Quan – 48 công án Thiền

Tùng Dung Lục – 100 công án Thiền

Kinh điển Phật giáo – những câu truyện truyền qua 2.600 năm

Phật học căn bản – hệ thống hóa giáo lý cho người bận rộn

Du lịch văn hóa & di sản

Podcast & sách – giải quyết các vấn đề hiện đại trên nền tảng Phật học

Mệnh lý phương Đông – Phong Thủy & dự trắc đoán mệnh


Vật phẩm Phật giáo

Ủng hộ & Đồng hành cùng chúng tôi.