Công án Thiền trong Bích Nham Lục kể chuyện Quốc sư Huệ Trung nói về “tháp vô phùng”. Một câu hỏi đơn giản của vua Đại Tông mở ra huyền cơ sâu xa của Thiền tông.
Công án Thiền
Quốc sư Huệ Trung sống vào đời Đường, là bậc danh tăng nổi tiếng về đạo hạnh và trí tuệ. Ngài ẩn cư hơn bốn mươi năm trên núi Bạch Nhai thuộc Đặng Châu, chưa từng xuống núi. Khi danh tiếng vang đến triều đình, vua Túc Tông sai sứ mời vào cung, tiếp đãi theo lễ thầy trò rất kính trọng. Quốc sư thường vào triều thuyết pháp về đạo vô thượng. Mỗi khi Quốc sư rời triều, chính nhà vua đích thân nắm xe tiễn đi, khiến quần thần nhiều lần bất bình.
Đến đời Đại Tông, nhà vua lại thỉnh Quốc sư về trụ tại chùa Quang Trạch trong mười sáu năm, tùy cơ hóa độ.
Đến khi Quốc sư biết duyên đời sắp hết, ngài vào triều từ biệt. Vua Đại Tông hỏi:
“Sau khi trăm tuổi, thầy cần gì chăng?”
Quốc sư đáp:
“Xin vì lão tăng dựng một cái tháp Vô Phùng.”
Trong trời quang ban ngày mà nói đến việc xây một cái tháp không mối nối, thật khó hiểu. Vua Đại Tông liền hỏi:
“Xin thầy cho kiểu tháp.”
Quốc sư im lặng một lúc rồi nói:
“Hiểu chăng?”
Nhà vua đáp:
“Chẳng hiểu.”
Quốc sư nói:
“Ta có đệ tử phó pháp là Đam Nguyên, người ấy hiểu việc này. Xin bệ hạ triệu đến hỏi.”
Giải thích công án
Quốc sư Huệ Trung là bậc cao tăng trải qua ba đời vua Đường. Túc Tông và Đại Tông đều là những vị vua từng thích tham thiền từ khi còn là Thái tử. Quốc sư vì cơ duyên mà nhập triều thuyết pháp, nhưng bản thân vẫn giữ phong thái siêu thoát.
Khi sắp viên tịch, vua Đại Tông chỉ hỏi một câu rất bình thường: sau khi mất cần điều gì. Thế nhưng Quốc sư lại nói đến việc xây một “tháp Vô Phùng”, tức một cái tháp không mối nối.
Trong thực tế, bất kỳ công trình nào cũng phải có chỗ ghép nối. Một cái tháp “không mối nối” là điều không thể xây bằng gạch đá. Vậy Quốc sư muốn nói điều gì?
Vua Đại Tông hỏi xin kiểu tháp. Quốc sư không trả lời trực tiếp mà chỉ im lặng một lúc rồi hỏi lại: “Hiểu chăng?”
Sự im lặng ấy khiến người đời sau bàn luận rất nhiều. Có người cho rằng chính sự im lặng đó là “kiểu tháp”. Nhưng nếu hiểu như vậy thì quá đơn giản. Nếu chỉ cần im lặng là đã hiểu Thiền thì người câm cũng thành bậc ngộ đạo. Vì thế, không thể chấp vào sự im lặng ấy.
Trong Thiền tông từng có chuyện ngoại đạo hỏi Phật: không hỏi bằng lời, cũng không hỏi bằng không lời. Đức Phật chỉ im lặng một lúc. Ngoại đạo liền lễ bái nói rằng đã được khai ngộ. Khi người ấy đi rồi, A-nan hỏi vì sao ông ta lại nói như vậy. Đức Phật đáp rằng giống như con ngựa hay trong thế gian, chỉ cần thấy bóng roi là đã chạy.
Điều này cho thấy sự im lặng không phải là câu trả lời theo nghĩa thông thường, mà là một cách chỉ thẳng. Người có căn cơ thì thấy, người không thì vẫn không hiểu.
Khi vua Đại Tông nói “không hiểu”, Quốc sư bảo hãy hỏi đệ tử là Đam Nguyên. Tuyết Đậu bình rằng: “Một tay vỗ chẳng kêu.” Nghĩa là một bên hỏi mà một bên không khế hợp thì không thành tiếng.
Sau khi Quốc sư viên tịch, vua mời Đam Nguyên đến hỏi lại. Đam Nguyên bèn nói một bài tụng để giải thích ý nghĩa tháp Vô Phùng:
“Bên Nam sông Tương, bên Bắc cái đầm,
Ở giữa vàng ròng đầy một nước.
Dưới cây không bóng nên đồng thuyền,
Trên điện Lưu-ly không tri thức.”
Bài tụng này lại khiến nhiều người hiểu lầm. Có người giải thích theo địa danh, có người giải theo ý tượng trưng. Nhưng nếu chấp vào cách giải thích bằng lý trí thì vẫn chỉ quanh quẩn trong tình kiến.
Tuyết Đậu tiếp tục bình rằng:
Phía Nam sông Tương, phía Bắc cái đầm — đó là chỗ không thể nói thẳng, nên đành miễn cưỡng chỉ ra.
Giữa có vàng ròng đầy một nước — ví như toàn thể chân tâm sáng suốt.
Dưới cây không bóng nên đồng thuyền — cảnh giới vắng bặt mọi đối đãi.
Trên điện Lưu-ly không tri thức — nơi đó không còn chỗ cho tri kiến phân biệt.
Những lời này chỉ là phương tiện gợi ý. Nếu người học chỉ dựa vào lời mà hiểu thì vẫn rơi vào so sánh và suy luận.
Sau cùng, Tuyết Đậu nói rằng ông đã nói hết rồi, nhưng nếu người nghe chấp vào lời thì vẫn là nhận lầm.
Bài tụng cổ
Tháp Vô Phùng
Càng khó thấy
Đầm trong chẳng cho rồng to cuộn.
Từng lộng lẫy
Bóng tròn tròn
Ngàn xưa muôn xưa cho người xem.
Giải tụng
Tuyết Đậu mở đầu bằng câu: “Tháp Vô Phùng càng khó thấy.” Cái tháp ấy vốn không che giấu, nhưng khi muốn thấy thì lại không thể thấy bằng mắt thường hay suy luận.
Ông nói thêm: “Đầm trong chẳng cho rồng to cuộn.” Đầm nước quá trong thì rồng lớn không ở đó. Ý nói nơi hoàn toàn sáng tỏ và thanh tịnh thì mọi động niệm phô trương không còn chỗ bám.
Nhiều người lại lấy sự im lặng của Quốc sư làm chỗ nương tựa, cho rằng đó là chỗ rốt ráo. Tuyết Đậu nhắc rằng nếu hiểu như vậy thì đã sai. Người xưa nói rồng thật không chọn nước đục hay nước trong, nhưng lại sợ đầm quá trong. Ý muốn nói chỗ chân thật không thể nắm bắt bằng một khái niệm cố định.
Các câu sau của bài tụng: “Từng lộng lẫy, bóng tròn tròn, ngàn xưa muôn xưa cho người xem” là để chỉ rằng cái tháp Vô Phùng ấy vốn hiển lộ từ xưa đến nay, chưa từng mất đi. Nhưng dù hiện tiền như vậy, nếu tìm kiếm bằng tiêu chuẩn hay khái niệm cố định thì vẫn không thể thấy.
Phật học ứng dụng
Công án “tháp Vô Phùng” nhắc người học đạo rằng chân lý không thể xây dựng bằng suy luận hay khái niệm. Cũng như một cái tháp không mối nối, nó không phải là vật được ghép lại từ nhiều phần, mà là một thực tại vốn trọn vẹn.
Trong đời sống, con người thường cố gắng giải thích mọi thứ bằng lý trí. Nhưng có những điều chỉ khi tâm dừng lại mọi phân biệt thì mới thấy được. Thiền tông dùng công án để phá vỡ thói quen suy luận ấy, giúp người học trực tiếp nhìn lại chính mình.
Trung Đạo
Tháp không mối nối không ở đâu xa — chỉ vì tâm còn tìm kiếm nên không thấy.
Bích Nham Lục – 100 công án Thiền
Vô Môn Quan – 48 công án Thiền
Tùng Dung Lục – 100 công án Thiền
Kinh điển Phật giáo – những câu truyện truyền qua 2.600 năm
Phật học căn bản – hệ thống hóa giáo lý cho người bận rộn
Podcast & sách – giải quyết các vấn đề hiện đại trên nền tảng Phật học
Mệnh lý phương Đông – Phong Thủy & dự trắc đoán mệnh
