Zalo

Bích Nham Lục Tắc 34 – Ngưỡng Sơn chẳng từng dạo núi

> Học thuật > Bích Nham Lục > Bích Nham Lục Tắc 34 – Ngưỡng Sơn chẳng từng dạo núi

Công án Thiền Bích Nham Lục Tắc 34 kể cuộc đối thoại giữa Thiền sư Ngưỡng Sơn và một vị tăng từ Lô Sơn đến. Một câu hỏi về Ngũ Lão Phong đã làm lộ rõ con mắt của người học đạo.


Công án

Thiền sư Ngưỡng Sơn Huệ Tịch hỏi một vị tăng: “Ông vừa rời nơi nào đến?”

Vị tăng thưa: “Từ Lô Sơn đến.”

Ngưỡng Sơn lại hỏi: “Ông đã từng dạo qua Ngũ Lão Phong chưa?”

Vị tăng đáp: “Chưa từng đến.”

Ngưỡng Sơn liền nói: “Xà-lê chưa từng dạo núi.”

Sau đó Vân Môn Văn Yển bình rằng: “Lời này vì cớ từ bi nên nói rơi trong cỏ.”


Giải thích công án

Thiền tông thường nói rằng khi gặp được người thật sự hiểu đạo thì chỉ cần mở miệng một lời là đã thành tri âm. Người xưa gọi đó là “nhằm trong ngữ mạch mà chuyển đi”. Nếu có đủ con mắt nơi đỉnh đầu thì chỉ cần nhắc đến liền biết chỗ rơi của lời nói. Trong công án này, câu hỏi và câu trả lời giữa Ngưỡng Sơn và vị tăng nhìn bề ngoài rất đơn giản, nhưng chính sự giản dị ấy lại là nơi ẩn giấu cơ phong sâu kín.

Ngưỡng Sơn hỏi vị tăng vừa từ đâu đến. Khi nghe nói từ Lô Sơn, ông liền hỏi tiếp đã từng dạo Ngũ Lão Phong chưa. Ngũ Lão Phong là một trong những thắng cảnh nổi tiếng của Lô Sơn. Theo lẽ thường, người từ Lô Sơn đến mà chưa từng đến Ngũ Lão Phong thì dường như là chưa thật sự đi hết núi ấy. Vì vậy khi vị tăng trả lời “chưa từng đến”, Ngưỡng Sơn liền kết luận: “Xà-lê chưa từng dạo núi.”

Nếu chỉ hiểu theo nghĩa thông thường thì câu nói này chỉ là một nhận xét về việc du ngoạn. Nhưng trong Thiền tông, núi không chỉ là núi, mà còn là ẩn dụ cho cảnh giới của tâm. Người từ Lô Sơn đến mà chưa từng lên Ngũ Lão Phong, cũng giống như người học đạo tuy đi khắp nơi nhưng chưa từng chạm đến chỗ cao nhất của chính mình. Vì vậy lời của Ngưỡng Sơn vừa giống như lời trách, lại vừa giống như một sự chỉ điểm.

Thế nhưng Vân Môn Văn Yển lại bình rằng lời ấy “vì cớ từ bi nên nói rơi trong cỏ”. Trong Thiền tông, “rơi trong cỏ” là hình ảnh chỉ việc hạ thấp cơ phong để dẫn dắt người học. Khi bậc thầy thấy người đối diện chưa thể tiếp nhận trực tiếp, họ thường nói ra một lời dễ hiểu hơn để giúp người kia có chỗ bám vào. Lời nói như vậy tuy mang lòng từ bi nhưng vẫn chưa phải là chỗ rốt ráo.

Vân Môn vì thế mới đặt câu hỏi: vị tăng này rõ ràng từ Lô Sơn đến, vì sao Ngưỡng Sơn lại nói “chưa từng dạo núi”? Câu hỏi ấy buộc người học phải nhìn lại toàn bộ tình huống. Núi ở đây không chỉ là Lô Sơn, mà chính là cảnh giới sống động của đạo. Người học nếu chỉ đi qua cảnh vật bên ngoài mà chưa chạm đến cốt tủy thì vẫn chưa thật sự “dạo núi”.

Trong tùng lâm xưa, các thiền sư thường thử người mới đến bằng những câu hỏi bất ngờ. Một lần Quy Sơn Linh Hựu hỏi Ngưỡng Sơn rằng khi có tăng từ các nơi đến thì ông dùng cách gì để nghiệm họ. Ngưỡng Sơn thưa rằng ông có phương pháp riêng. Bình thường khi thấy tăng đến, ông liền dựng cây phất tử lên và hỏi: “Các nơi khác có cái này chăng?” Nếu người kia trả lời, ông lại nói: “Cái này thì gác lại, còn cái kia thế nào?” Qui Sơn nghe xong liền khen rằng đó là nanh vuốt của người hướng thượng.

Cách thử người của Ngưỡng Sơn trong công án này cũng giống như vậy. Khi hỏi về Ngũ Lão Phong, ông thực ra không muốn biết chuyện du ngoạn, mà muốn xem người kia có thấy được ý chỉ của câu hỏi hay không. Nếu là người thật sự có mắt, có lẽ sẽ trả lời một cách hoàn toàn khác. Nhưng vị tăng này chỉ trả lời theo nghĩa thông thường, cho nên Ngưỡng Sơn mới nói ông chưa từng dạo núi.

Tuy vậy, vì lòng từ bi, Ngưỡng Sơn vẫn nói ra câu ấy để chỉ điểm. Chính vì thế mà Vân Môn mới nói lời này rơi trong cỏ. Nếu cơ phong thật sự sắc bén thì có lẽ Ngưỡng Sơn đã không cần nói thêm một chữ.


Bài tụng của Tuyết Đậu

Ra cỏ vào cỏ,
Ai biết tầm thảo.
Mây trắng từng tầng,
Mặt trời đỏ rực.
Xem trái không tỳ,
Liếc phải đã già.
Anh chẳng thấy Hàn Sơn tử
Đi quá sớm,
Mười năm về chẳng được,
Quên mất đường quay lại.


Giải tụng

Ngay hai câu mở đầu “ra cỏ vào cỏ, ai biết tầm thảo”, Tuyết Đậu Trọng Hiển đã chỉ ra chỗ rơi của cơ phong. “Ra cỏ vào cỏ” ám chỉ việc nói năng trong cảnh giới phương tiện. Người có mắt thì biết khi nào cần bước vào cỏ để dẫn người khác, khi nào cần bước ra khỏi cỏ để giữ nguyên phong thái tự do. Nhưng kẻ không hiểu thì dù bước vào hay bước ra cũng chỉ quanh quẩn trong cỏ mà thôi.

Hai câu tiếp theo “mây trắng từng tầng, mặt trời đỏ rực” vẽ nên một cảnh giới sáng tỏ và rộng mở. Trong cảnh giới ấy không còn dấu vết của phàm hay thánh, cũng không còn ranh giới của đúng sai. Tất cả đều hiển lộ trọn vẹn, giống như bầu trời đầy mây trắng dưới ánh mặt trời rực rỡ. Người thật sự bước vào cảnh giới này thì nóng lạnh không còn làm lay động, mọi sự đều trở thành cửa đại giải thoát.

Hai câu “xem trái không tỳ, liếc phải đã già” lại gợi nhớ đến câu chuyện về một vị ẩn sĩ ở Hành Sơn. Khi sứ giả của hoàng đế đến mời ra làm quan, ông chỉ thản nhiên ăn khoai nướng, nước mũi chảy xuống mà không thèm đáp lời. Người sứ giả cười bảo nên lau nước mũi, ông liền nói mình không rảnh để vì người đời mà làm việc ấy. Câu chuyện ấy biểu lộ một thái độ hoàn toàn tự tại, không để quyền lực hay danh vọng làm lay chuyển.

Tuyết Đậu sau đó nhắc đến Hàn Sơn, vị ẩn sĩ nổi tiếng trong thơ Thiền. Hàn Sơn từng viết rằng có người đi quá sớm nên mười năm sau vẫn chưa thể trở về, bởi đã quên mất con đường cũ. Hình ảnh này ám chỉ người học đạo nếu chạy theo lời nói và khái niệm thì sẽ càng đi càng xa, đến lúc muốn quay lại cũng không biết đường về.

Sau cùng, ý của bài tụng quay trở lại với công án ban đầu. Ngưỡng Sơn nói vị tăng chưa từng dạo núi, bởi người kia tuy đã đi qua Lô Sơn nhưng chưa từng bước vào cảnh giới thật của núi. Người học Thiền nếu chỉ chạy theo lời nói thì giống như người lạc đường trong núi sâu. Chỉ khi buông bỏ mọi phân biệt, trở về với tâm nguyên sơ, lúc ấy mới thật sự thấy được con đường.


Phật học ứng dụng

Công án này nhắc người học rằng việc tu tập không nằm ở chỗ đi nhiều nơi hay gặp nhiều thầy. Người có thể chu du khắp núi sông, nghe vô số giáo lý, nhưng nếu chưa từng quay lại nhìn thẳng vào chính mình thì vẫn giống như vị tăng kia: đã đến Lô Sơn mà chưa từng dạo núi.

Trong đời sống, nhiều người tìm kiếm chân lý qua sách vở, qua triết lý, qua những cuộc thảo luận dài. Những điều ấy không sai, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì vẫn là đi quanh chân núi. Con đường của Thiền tông luôn nhắm thẳng vào kinh nghiệm sống trực tiếp, nơi mà mọi khái niệm đều phải buông xuống. Khi tâm trở nên rỗng rang và sáng tỏ, cảnh giới trước mắt liền hiển lộ như mây trắng dưới trời hồng.


Trung Đạo

Người đi khắp núi sông chưa chắc đã thấy núi; chỉ khi quay lại chính mình, mới thật sự bước vào ngọn núi của tâm.


Trọn bộ Lâm Tế ngữ lục

Trọn bộ Lý Hoặc Luận – Mâu Tử

Bích Nham Lục – 100 công án Thiền

Vô Môn Quan – 48 công án Thiền

Tùng Dung Lục – 100 công án Thiền

Kinh điển Phật giáo – những câu truyện truyền qua 2.600 năm

Phật học căn bản – hệ thống hóa giáo lý cho người bận rộn

Du lịch văn hóa & di sản

Podcast & sách – giải quyết các vấn đề hiện đại trên nền tảng Phật học

Mệnh lý phương Đông – Phong Thủy & dự trắc đoán mệnh


Vật phẩm Phật giáo

Ủng hộ & Đồng hành cùng chúng tôi.