Công án Thiền trong Bích Nham Lục: vị tăng liên tiếp hét trước Mục Châu nhưng cuối cùng bị gọi là “kẻ cướp rỗng”. Một bài học sâu sắc về cơ phong và sự bắt chước trong Thiền.
Công án Thiền
Thiền sư Mục Châu hỏi một vị tăng: “Ông vừa rời nơi nào đến?”
Vị tăng lập tức hét lớn.
Mục Châu nói: “Lão tăng bị một tiếng hét của ông.”
Vị tăng lại hét thêm một tiếng nữa.
Mục Châu nói: “Ba tiếng hét, bốn tiếng hét rồi sau đó làm gì?”
Vị tăng bỗng lặng thinh không nói được gì.
Mục Châu liền đánh ông ta và nói: “Kẻ cướp rỗng này!”
Giải thích công án
Người dựng lập một tông phái hay giáo pháp phải có con mắt của bậc Tông sư, đồng thời phải có tác dụng của bậc Tông sư. Thiền sư Mục Châu chính là người như vậy. Cơ phong của ngài giống như điện chớp, thường dùng để khám phá người học.
Những lời nói của ngài bình thường nghe qua tưởng đơn giản, nhưng thật ra giống như một rừng gai góc khiến người ta không dễ đặt chân vào.
Có khi vừa thấy một vị tăng đến, ngài đã nói: “Chỉ thấy ông thôi cũng đã thành công án, tha cho ông ba mươi gậy.” Có khi gọi: “Thượng tọa!” Khi vị tăng quay đầu lại, ngài liền nói: “Kẻ gánh bảng.”
Ngài thường dạy đại chúng rằng người chưa có chỗ vào phải tìm cho được chỗ vào, còn người đã có chỗ vào thì không được phụ lòng thầy. Phương cách dạy người của Mục Châu phần nhiều đều như thế.
Vị tăng trong công án này cũng là người lanh lợi, biết dùng tiếng hét của Thiền tông để đối đáp. Nhưng sự lanh lợi ấy chỉ giống đầu rồng mà đuôi rắn.
Khi Mục Châu hỏi: “Ông vừa rời nơi nào đến?”, vị tăng liền hét. Một tiếng hét này nếu đúng chỗ thì có thể là cơ phong, nhưng nếu không đúng chỗ thì chỉ là bắt chước hình thức.
Mục Châu không hề rối loạn. Ngài chậm rãi nói: “Lão tăng bị một tiếng hét của ông.” Câu nói ấy vừa giống như thừa nhận, lại vừa giống như thăm dò, lùi một bước để xem người kia còn có bản lĩnh gì nữa.
Vị tăng nghe vậy lại hét thêm một tiếng nữa. Bề ngoài thì giống, nhưng thực ra đã rơi vào thế bị dẫn dắt. Mục Châu lúc này đã nắm được mũi của ông ta.
Ngài liền hỏi: “Ba tiếng hét, bốn tiếng hét rồi sau đó làm gì?”
Câu hỏi này chính là chỗ thử thách. Nếu người kia thật sự có bản lĩnh thì ngay lúc đó phải có lời đáp khác thường. Nhưng vị tăng bỗng nhiên câm lặng.
Mục Châu lập tức đánh và nói: “Kẻ cướp rỗng này!”
Câu nói ấy nghĩa là gì? Nghĩa là vị tăng chỉ bắt chước tiếng hét của người khác, giống như kẻ trộm lấy của người khác mà không có gì thật sự thuộc về mình.
Nếu là người thực sự hiểu đạo thì dù ba tiếng hét hay bốn tiếng hét cũng không quan trọng. Điều quan trọng là có sống được ngay trong cơ phong hay không.
Bởi vị tăng này câm lặng nên Mục Châu mới theo đó mà kết luận: chỉ là kẻ cướp rỗng.
Nếu người học ngày nay đứng vào hoàn cảnh ấy, khi bị hỏi “ba tiếng hét, bốn tiếng hét rồi sau đó làm gì?”, cần phải có câu trả lời nào đó vượt ra ngoài khuôn sáo, nếu không thì cũng khó tránh khỏi bị gọi là “kẻ cướp rỗng”.
Bài tụng cổ
Hai hét cùng ba hét
Tác giả biết cơ biến
Nếu bảo cỡi đầu cọp
Cả hai thành mù hết
Ai kẻ mù?
Đem ra thiên hạ cho người xem.
Giải tụng
Tuyết Đậu làm bài tụng này để chỉ rõ ý nghĩa của công án. Nếu không phải bậc tác gia thì tiếng hét chỉ là tiếng hét hỗn loạn.
Cổ nhân từng nói có khi một tiếng hét không có tác dụng gì, có khi một tiếng hét lại có tác dụng lớn. Có tiếng hét giống như sư tử ngồi xổm, có tiếng hét giống như bảo kiếm Kim Cang Vương chặt đứt mọi suy nghĩ.
Thiền sư Hưng Hóa từng quở trách các học trò rằng họ ở đông lang cũng hét, ở tây lang cũng hét, hét loạn cả lên. Dù hét đến mức bay lên trời rồi rơi xuống đất cũng vẫn chưa đúng, vì chưa từng được truyền cho viên châu chân thật.
Tổ Lâm Tế cũng từng cảnh báo rằng nhiều người chỉ học tiếng hét của ngài mà không hiểu ý nghĩa. Ngài hỏi: nếu bên đông có một vị tăng hét, bên tây có một vị tăng cũng hét, vậy tiếng hét nào là chủ, tiếng hét nào là khách? Nếu không phân biệt được thì đừng bắt chước.
Chính vì vậy Tuyết Đậu mới nói: “Tác giả biết cơ biến.” Người có bản lĩnh thật sự sẽ biết lúc nào nên hét và lúc nào không.
Vị tăng trong công án tuy bị Mục Châu bắt bẻ, nhưng ông ta cũng không hoàn toàn tầm thường, vì ít ra ông cũng biết dùng tiếng hét để đáp lại.
Tuy nhiên, nếu cho rằng cứ hét liên tục, hét đến hai mươi ba mươi lần, thậm chí hét cho đến khi Di Lặc ra đời thì gọi là “cưỡi đầu cọp”, thì đó là hoàn toàn không hiểu Mục Châu.
Người cưỡi đầu cọp phải biết cầm dao trong tay, biết chuyển biến đúng lúc. Nếu không biết chuyển biến thì cả hai bên đều thành kẻ mù.
Tuyết Đậu cuối cùng hỏi: “Ai là kẻ mù?” Là khách mù hay chủ mù? Hay cả hai cùng mù?
Rồi ông nói: “Đem ra thiên hạ cho người xem.” Nhưng xem thế nào? Mở mắt xem hay nhắm mắt xem?
Chính câu hỏi này lại trở thành một công án mới cho người đời sau tham cứu.
Phật học ứng dụng
Công án này nhắc nhở người tu tập về một sai lầm rất phổ biến: bắt chước hình thức của người khác mà tưởng rằng mình đã hiểu đạo.
Trong đời sống cũng vậy. Nhiều người học theo lời nói, cử chỉ hoặc phong cách của bậc thầy, nhưng bên trong không có sự chuyển hóa thật sự.
Tiếng hét của vị tăng giống như kiến thức vay mượn. Khi bị hỏi sâu hơn, tất cả lập tức rơi vào im lặng.
Thiền tông luôn nhấn mạnh sự trực tiếp và chân thật. Không phải học cách nói như người khác, mà là phải tự mình thấy và sống được với điều đó.
Khi kinh nghiệm trở thành của chính mình, thì dù im lặng hay nói năng, dù hét hay không hét, đều tự nhiên đúng chỗ.
Trung Đạo
Học tiếng hét của người khác thì dễ, sống được tiếng hét của chính mình mới khó.
Bích Nham Lục – 100 công án Thiền
Vô Môn Quan – 48 công án Thiền
Tùng Dung Lục – 100 công án Thiền
Kinh điển Phật giáo – những câu truyện truyền qua 2.600 năm
Phật học căn bản – hệ thống hóa giáo lý cho người bận rộn
Podcast & sách – giải quyết các vấn đề hiện đại trên nền tảng Phật học
Mệnh lý phương Đông – Phong Thủy & dự trắc đoán mệnh
