Đức Phật sinh ra từ đâu?
Có người hỏi: Đức Phật từ đâu sinh ra? Ngài có tổ tiên, quê hương hay làng nước giống như những con người bình thường hay không? Và trước khi trở thành Phật, Ngài đã làm được những gì?
Học giả Mâu Tử trả lời rằng: đó là một câu hỏi rất lớn. Công hạnh giáo hóa và đạo đức mà Đức Phật tích lũy qua vô số đời nhiều đến mức không thể ghi chép hết. Tuy nhiên, nếu nói tóm lược về lần sinh cuối cùng trước khi thành Phật, thì Ngài sinh ra tại Thiên Trúc, tức Ấn Độ cổ đại.
Sự ra đời của Đức Phật theo kinh điển
Theo kinh điển Phật giáo, mẹ của Ngài là hoàng hậu của vua Bạch Tịnh. Một hôm, bà nằm mộng thấy mình cưỡi một con voi trắng có sáu chiếc ngà. Sau giấc mộng ấy, bà mang thai.
Đến ngày mồng tám tháng tư, Thái tử ra đời từ bên sườn phải của mẹ. Kinh văn kể rằng khi vừa sinh ra, Ngài bước đi bảy bước, đưa tay lên và nói:
“Trên trời dưới trời, không gì cao quý hơn Ta.”
Ngay lúc ấy, đất trời rung động và trong cung điện ánh sáng bừng lên.
Cũng vào ngày đó, trong cung vua xảy ra một việc trùng hợp. Người giữ chuồng ngựa sinh ra một đứa con trai, còn con ngựa trắng trong chuồng cũng sinh ra một con ngựa con. Đứa trẻ ấy được đặt tên là Xa Nặc, còn con ngựa được đặt tên là Kiền Trắc. Sau này, cả hai đều trở thành người và vật theo hầu Thái tử.
Những tướng tốt đặc biệt của Thái tử
Kinh điển còn mô tả Thái tử có ba mươi hai tướng tốt và tám mươi vẻ đẹp – những dấu hiệu của một bậc đại nhân.
Thân Ngài cao lớn, sắc vàng rực rỡ, trên đỉnh đầu có nhục kế, dung mạo uy nghi như sư tử. Lưỡi rộng dài có thể che mặt, bàn tay có những đường xoáy đặc biệt, cổ sáng chiếu xa. Tất cả những tướng tốt ấy tượng trưng cho phước đức và công hạnh đã tích lũy qua nhiều đời tu tập.
Cuộc sống của Thái tử trong hoàng cung
Đến năm mười bảy tuổi, theo ý của vua cha, Thái tử kết hôn với công chúa của một nước láng giềng. Sau đó hoàng hậu sinh ra một người con trai.
Vua cha rất yêu quý Thái tử nên cho xây dựng cung điện nguy nga, sắp đặt kỹ nữ, âm nhạc, châu báu và mọi thú vui để giữ chân Thái tử ở lại hoàng cung.
Tuy nhiên, Thái tử không ham mê những thú vui thế gian. Dù sống giữa sự giàu sang, trong lòng Ngài luôn suy nghĩ về đạo lý và con đường giải thoát.
Vì sao Thái tử rời bỏ hoàng cung?
Đến năm mười chín tuổi, vào đêm ngày mồng tám tháng tư, Thái tử quyết định rời bỏ hoàng cung để đi tìm con đường tu hành.
Nửa đêm, Ngài gọi người hầu Xa Nặc chuẩn bị ngựa Kiền Trắc, rồi lặng lẽ vượt thành ra đi. Kinh văn nói rằng quỷ thần đã nâng đỡ để Thái tử có thể rời khỏi cung điện.
Sáng hôm sau, khi biết Thái tử đã đi, vua cha cùng triều đình đều vô cùng đau buồn và vội vàng đi tìm. Khi gặp được Thái tử, nhà vua nói:
“Khi chưa có con, cha đã cầu xin thần linh. Nay con là báu vật của ta, lẽ ra phải nối ngôi trị nước, sao lại bỏ đi?”
Thái tử đáp:
“Muôn vật trong đời đều vô thường. Có sinh thì có mất. Nay con muốn tìm đạo để giải thoát cho muôn loài.”
Nghe lời ấy, vua cha biết Thái tử đã quyết tâm nên đành trở về.
Con đường tu hành và thành Phật
Sau khi rời hoàng cung, Thái tử bắt đầu cuộc sống tu hành và suy tư về đạo lý. Theo kinh văn, Ngài trải qua sáu năm khổ hạnh và tìm đạo, cuối cùng đạt đến giác ngộ hoàn toàn, trở thành Đức Phật.
Từ đó, Ngài bắt đầu giảng dạy giáo pháp, giúp con người hiểu rõ bản chất của khổ đau và con đường giải thoát.
Kinh điển và giáo pháp của Đức Phật
Những lời dạy của Đức Phật sau này được ghi chép thành nhiều bộ kinh. Theo cách tính trong kinh văn cổ, kinh điển gồm mười hai bộ lớn, số lượng rất nhiều.
Mục đích của giáo pháp là dạy con người sống đạo đức, giữ giới và tu tập tâm trí, từ đó thoát khỏi khổ đau của sinh tử.
Người tại gia được khuyên giữ năm giới căn bản và mỗi tháng có những ngày trai giới để tự kiểm điểm và sửa đổi bản thân. Người xuất gia thì giữ nhiều giới luật hơn, sống thanh tịnh, chuyên tâm tụng kinh và giảng đạo, không tham dự việc đời.
Ý nghĩa sự xuất hiện của Đức Phật
Đức Phật ra đời không phải để trở thành một vị thần được thờ phụng, mà để chỉ ra con đường giác ngộ cho con người.
Sau khi Ngài nhập Niết-bàn, kinh điển và giới luật vẫn được truyền lại qua nhiều thế hệ. Những ai noi theo lời dạy ấy, giữ giới và tu tập, đều có thể hướng tới đời sống an lành và giải thoát.
Điều này cũng giống như lời của Lão Tử từng nói:
“Đức lớn chứa dung, chỉ đạo theo về.”
Ý nghĩa của câu nói ấy chính là: khi đạo đức và trí tuệ đạt đến mức cao, con người tự nhiên sẽ hướng về con đường chân chính.
